忆单词忆单词

máy trộn bê tông

混凝土搅拌机

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— máy: sắc(高升) · trộn: nặng(低促、带喉塞) · bê: ngang(平调) · tông: ngang(平调)

máy trộn bê tông 混凝土搅拌机

释义

常用搭配

máy trộn bê tông tự hành
自走式混凝土搅拌机
máy trộn bê tông mini
小型混凝土搅拌机

例句

Máy trộn bê tông giúp tiết kiệm thời gian xây dựng.
混凝土搅拌机有助于节省施工时间。
Chúng tôi vừa mua một máy trộn bê tông mới.
我们刚买了一台新的混凝土搅拌机。

工程机械工具

常见问题

混凝土搅拌机用越南语怎么说?
「混凝土搅拌机」的越南语是 máy trộn bê tông。
máy trộn bê tông 是什么意思?
máy trộn bê tông 在越南语中意思是「混凝土搅拌机」,词性为名词。用于搅拌混凝土的机械设备。
máy trộn bê tông 怎么读?
máy trộn bê tông 有 4 个音节:máy: sắc(高升) · trộn: nặng(低促、带喉塞) · bê: ngang(平调) · tông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy trộn bê tông 怎么造句?
例如:Máy trộn bê tông giúp tiết kiệm thời gian xây dựng.(混凝土搅拌机有助于节省施工时间。);Chúng tôi vừa mua một máy trộn bê tông mới.(我们刚买了一台新的混凝土搅拌机。)。

想真正记住「máy trộn bê tông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练