máy trộn bê tông 混凝土搅拌机 名词 CEFR B2 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— máy: sắc(高升) · trộn: nặng(低促、带喉塞) · bê: ngang(平调) · tông: ngang(平调)