忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
máy lạnh
máy lạnh
冷气
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— máy: sắc(高升) · lạnh: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
空调,冷气机
常用搭配
bật máy lạnh
开冷气
máy lạnh trung tâm
中央冷气
例句
Phòng này có máy lạnh không?
这个房间有冷气吗?
Tôi thích ngủ với máy lạnh.
我喜欢开着冷气睡觉。
出现在这些词条的例句中
quán net
网吧
bảo dưỡng
保养
khởi động
启动
tiêu hao năng lượng
能耗
bán
销
浴室与保健
hộ
户
gương
镜子
sắc mặt
脸色
tháo
拆
dưỡng bệnh
疗养
chăm sóc sức khỏe
保健
常见问题
冷气用越南语怎么说?
「冷气」的越南语是 máy lạnh。
máy lạnh 是什么意思?
máy lạnh 在越南语中意思是「冷气」,词性为名词。空调,冷气机。
máy lạnh 怎么读?
máy lạnh 有 2 个音节:máy: sắc(高升) · lạnh: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy lạnh 常用吗?
máy lạnh 在越南语最常用的 8000 个词之内。
máy lạnh 怎么造句?
例如:Phòng này có máy lạnh không?(这个房间有冷气吗?);Tôi thích ngủ với máy lạnh.(我喜欢开着冷气睡觉。)。
想真正记住「máy lạnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store