忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mạng
同形词:
mang
、
màng
、
măng
、
mảng
mạng
网络
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— mạng: nặng(低促、带喉塞)
释义
连接计算机、手机等设备的通信系统
常用搭配
mạng không dây
无线网络
mạng nội bộ
内部网络
例句
Mạng ở đây rất mạnh.
这里的网络很快。
Tôi không kết nối được mạng.
我连不上网络。
出现在这些词条的例句中
trên
上
quảng cáo
广告
đặt (hàng, vé...)
订
trên mạng
网上
liều
冒
video
视频
bị lừa
被骗
nghiện
瘾
上网入门
dữ liệu
数据
chủ đề
主题
mật khẩu
密码
tải xuống
下载
sao chép
复制
wechat
微信
常见问题
网络用越南语怎么说?
「网络」的越南语是 mạng。
mạng 是什么意思?
mạng 在越南语中意思是「网络」,词性为名词。连接计算机、手机等设备的通信系统。
mạng 怎么读?
mạng 有 1 个音节:mạng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mạng 怎么造句?
例如:Mạng ở đây rất mạnh.(这里的网络很快。);Tôi không kết nối được mạng.(我连不上网络。)。
想真正记住「mạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store