忆单词忆单词

mất bò mới lo làm chuồng

亡羊补牢

短语 CEFR C1 越南语

声调 6 个音节 —— mất: sắc(高升) · bò: huyền(低降) · mới: sắc(高升) · lo: ngang(平调) · làm: huyền(低降) · chuồng: huyền(低降)

mất bò mới lo làm chuồng 亡羊补牢

释义

常用搭配

mất bò mới lo làm chuồng sửa sai
亡羊补牢改正错误
mất bò mới lo làm chuồng phòng ngừa
亡羊补牢以防再失

例句

Mất bò mới lo làm chuồng cũng còn kịp.
亡羊补牢,为时未晚。
Đừng để mất bò mới lo làm chuồng.
不要等到亡羊补牢。

常用成语入门

常见问题

亡羊补牢用越南语怎么说?
「亡羊补牢」的越南语是 mất bò mới lo làm chuồng。
mất bò mới lo làm chuồng 是什么意思?
mất bò mới lo làm chuồng 在越南语中意思是「亡羊补牢」,词性为短语。事情出了问题后才补救,亡羊补牢。
mất bò mới lo làm chuồng 怎么读?
mất bò mới lo làm chuồng 有 6 个音节:mất: sắc(高升) · bò: huyền(低降) · mới: sắc(高升) · lo: ngang(平调) · làm: huyền(低降) · chuồng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mất bò mới lo làm chuồng 怎么造句?
例如:Mất bò mới lo làm chuồng cũng còn kịp.(亡羊补牢,为时未晚。);Đừng để mất bò mới lo làm chuồng.(不要等到亡羊补牢。)。

想真正记住「mất bò mới lo làm chuồng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练