mất bò mới lo làm chuồng
亡羊补牢
声调 6 个音节 —— mất: sắc(高升) · bò: huyền(低降) · mới: sắc(高升) · lo: ngang(平调) · làm: huyền(低降) · chuồng: huyền(低降)
亡羊补牢
声调 6 个音节 —— mất: sắc(高升) · bò: huyền(低降) · mới: sắc(高升) · lo: ngang(平调) · làm: huyền(低降) · chuồng: huyền(低降)