máy bay không người lái 无人机 名词 CEFR B2 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 5 个音节 —— máy: sắc(高升) · bay: ngang(平调) · không: ngang(平调) · người: huyền(低降) · lái: sắc(高升)