忆单词忆单词

mang thai

怀孕

动词 CEFR B2 越南语
mang thai 怀孕

释义

常用搭配

mang thai lần đầu
第一次怀孕
mang thai ba tháng
怀孕三个月

例句

Cô ấy đang mang thai.
她正在怀孕。
Chị tôi mang thai bé thứ hai.
我姐姐怀孕了第二胎。

出现在这些词条的例句中

身体感知

常见问题

怀孕用越南语怎么说?
「怀孕」的越南语是 mang thai。
mang thai 是什么意思?
mang thai 在越南语中意思是「怀孕」,词性为动词。怀孕。
mang thai 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mang thai 怎么造句?
例如:Cô ấy đang mang thai.(她正在怀孕。);Chị tôi mang thai bé thứ hai.(我姐姐怀孕了第二胎。)。

想真正记住「mang thai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练