忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mang thai
mang thai
怀孕
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
怀孕
常用搭配
mang thai lần đầu
第一次怀孕
mang thai ba tháng
怀孕三个月
例句
Cô ấy đang mang thai.
她正在怀孕。
Chị tôi mang thai bé thứ hai.
我姐姐怀孕了第二胎。
出现在这些词条的例句中
thai
胎
kiêng
忌
phụ nữ mang thai
孕妇
身体感知
hơi thở
气息
chất béo
脂肪
tâm trí
脑海
điểm yếu
弱点
thị lực
视力
hấp thụ
吸收
常见问题
怀孕用越南语怎么说?
「怀孕」的越南语是 mang thai。
mang thai 是什么意思?
mang thai 在越南语中意思是「怀孕」,词性为动词。怀孕。
mang thai 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mang thai 怎么造句?
例如:Cô ấy đang mang thai.(她正在怀孕。);Chị tôi mang thai bé thứ hai.(我姐姐怀孕了第二胎。)。
想真正记住「mang thai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store