忆单词忆单词

màu vàng kim

金色

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— màu: huyền(低降) · vàng: huyền(低降) · kim: ngang(平调)

màu vàng kim 金色

释义

常用搭配

đồng hồ màu vàng kim
金色手表
váy màu vàng kim
金色裙子

例句

Cô ấy mặc váy màu vàng kim.
她穿着金色的裙子。
Tôi muốn mua đồng hồ màu vàng kim.
我想买金色的手表。

生活色彩

常见问题

金色用越南语怎么说?
「金色」的越南语是 màu vàng kim。
màu vàng kim 是什么意思?
màu vàng kim 在越南语中意思是「金色」,词性为名词。金黄色,像黄金的颜色。
màu vàng kim 怎么读?
màu vàng kim 有 3 个音节:màu: huyền(低降) · vàng: huyền(低降) · kim: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
màu vàng kim 怎么造句?
例如:Cô ấy mặc váy màu vàng kim.(她穿着金色的裙子。);Tôi muốn mua đồng hồ màu vàng kim.(我想买金色的手表。)。

想真正记住「màu vàng kim」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练