忆单词忆单词

拼音 L 开头的中文词用越南语怎么说

共 443 个词,第 1/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

垃圾rác垃圾车xe rác垃圾袋túi rác垃圾桶thùng rác拉kéo拉布布labubu拉窗帘đóng rèm拉黑chặn拉开kéo ra拉链khóa kéo拉拢lôi kéo拉伸kéo giãn喇叭còi腊月tháng Chạp蜡sáp蜡笔小新Crayon Shin-chan蜡烛nến辣cay辣椒ớt辣条thanh cay啦啦队đội cổ vũ来不及không kịp来得及kịp来电cuộc gọi đến来访đến thăm来回qua lại来历lai lịch来龙去脉ngọn ngành来信thư gửi đến来源nguồn来源nguồn gốc来自đến từ徕卡Leica兰博基尼Lamborghini兰花hoa lan栏杆lan can蓝xanh lam蓝领công nhân蓝莓việt quất蓝色màu xanh dương蓝天bầu trời xanh蓝牙耳机tai nghe Bluetooth篮球bóng rổ缆车cáp treo懒lười懒惰lười biếng烂thối滥用lạm dụng狼chó sói狼狈thảm hại狼人người sói朗读đọc to朗诵ngâm thơ浪sóng浪费lãng phí浪漫lãng mạn捞vớt劳动lao động劳力士rolex劳斯莱斯Rolls-Royce劳务lao vụ牢固vững chắc牢记ghi nhớ唠叨cằn nhằn老già老百姓người dân老板ông chủ老板sếp老伴儿bạn đời già老大đại ca老爹鞋giày chunky老公chồng老虎hổ老花镜kính lão老家quê nhà老年tuổi già老朋友bạn cũ老婆vợ老人người già老人机điện thoại cơ bản老人家cụ già老师giáo viên老师giáo viên老实thật thà老是cứ luôn老鼠;鼠标chuột老太太bà già老头lão老头儿ông già老乡đồng hương老鹰chim đại bàng老远rất xa老字号thương hiệu lâu đời老祖lão tổ涝ngập úng乐观lạc quan乐趣niềm vui了rồi了解hiểu了却giải quyết xong勒siết雷;打雷sấm雷达radar雷克萨斯lexus雷蛇Razer类似tương tự累mệt棱角góc cạnh冷lạnh冷淡lạnh nhạt冷冻食品hàng đông lạnh冷静bình tĩnh冷酷lạnh lùng冷酷无情lạnh lùng vô tình冷门ít phổ biến冷漠lãnh đạm冷气máy lạnh冷却làm lạnh冷水nước lạnh冷笑cười lạnh冷战chiến tranh lạnh愣sững sờ愣住ngẩn người厘米xentimét离不开không thể rời离婚ly hôn离开rời khỏi离职nghỉ việc梨lê黎明bình minh篱笆hàng rào離rời礼lễ礼服lễ phục礼貌lễ phép礼物quà礼物quà tặng李连杰Lý Liên Kiệt李宁li-ning里程碑cột mốc里面bên trong理lý理财quản lý tài chính理发cắt tóc理发器tông đơ理科khoa học tự nhiên理疗trị liệu理论lý thuyết理所当然đương nhiên理想lý tưởng理性lý trí理由lý do理直气壮lẽ thẳng khí hùng力sức力不从心lực bất tòng tâm力量sức mạnh力气sức lực力所能及trong khả năng历代các đời历届các khoá trước历史lịch sử历史人物nhân vật lịch sử历史学家nhà sử học厉害ghê gớm厉害lợi hại立场lập trường立方lập phương立方米mét khối立功lập công立交桥cầu vượt立刻lập tức立刻liền lập tức立刻ngay立体lập thể利lợi利润lợi nhuận利息lãi suất利益lợi ích例外ngoại lệ荔枝vải俩hai người连ngay cả连滚带爬vừa lăn vừa bò连接kết nối连累liên lụy连帽卫衣áo hoodie连年năm này qua năm khác连任tái đắc cử连锁chuỗi连锁店chuỗi cửa hàng连同kèm theo连续liên tục连夜suốt đêm帘子rèm怜惜thương xót莲花hoa sen莲藕củ sen莲子hạt sen联邦liên bang联合liên hợp联合国Liên Hợp Quốc联欢liên hoan联盟liên minh联网kết nối mạng联系liên hệ联系电话số điện thoại联想lenovo廉价rẻ tiền廉洁liêm khiết廉政liêm chính脸mặt脸颊má脸盆chậu rửa mặt脸色sắc mặt脸色发白tái mặt脸书facebook练luyện练习luyện tập炼金炉lò luyện炼金术giả kim thuật良心lương tâm良性lành tính凉mát凉爽mát lạnh凉亭chòi nghỉ凉席chiếu凉鞋giày sandal梁朝伟Tony Leung Chiu-wai粮食lương thực两岸hai bờ两栖lưỡng cư两千hai nghìn两千越南盾hai nghìn两万越南盾hai mươi nghìn两万越南盾hai mươi nghìn亮sáng亮点điểm sáng谅解thông cảm辆chiếc晾衣服phơi đồ晾衣绳dây phơi đồ量lượng疗法liệu pháp疗效hiệu quả điều trị疗养dưỡng bệnh聊trò chuyện寥寥无几rất ít料nguyên liệu咧嘴nhe răng列hàng列车đoàn tàu列举liệt kê列入đưa vào列为xếp vào劣质kém chất lượng烈士liệt sĩ猎犬chó săn猎人thợ săn裂nứt裂缝vết nứt拎xách邻国nước láng giềng邻居hàng xóm林肯lincoin临床lâm sàng临街giáp mặt đường临近cận kề灵linh灵丹linh đan灵感cảm hứng灵魂linh hồn灵活linh hoạt灵机一动chợt nảy ra ý灵力linh lực灵通thạo tin灵芝linh chi凌晨rạng sáng铃铛chuông铃木suzuki羚羊linh dương零không零花钱tiền tiêu vặt零件linh kiện零钱tiền lẻ零食đồ ăn vặt零售bán lẻ零下dưới 0 độ零星lẻ tẻ领带cà vạt领导lãnh đạo领会lĩnh hội领事lãnh sự领事馆lãnh sự quán领悟lĩnh ngộ领先dẫn đầu领袖lãnh tụ领域lĩnh vực令人意外gây bất ngờ另一方面mặt khác溜trượt