忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
làm lạnh
làm lạnh
冷却
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— làm: huyền(低降) · lạnh: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
使变冷
冷却(物体、液体等)
常用搭配
làm lạnh nước
冷却水
làm lạnh thực phẩm
冷却食品
例句
Chúng ta cần làm lạnh nước này.
我们需要把这水冷却。
Thực phẩm phải được làm lạnh ngay sau khi chế biến.
食品加工后必须立即冷却。
厨房与家务日常
cũ nát
破旧
trỗi dậy
崛起
rung động
震动
hạt đậu
豆子
măng
笋
đồ tráng miệng
甜点
常见问题
冷却用越南语怎么说?
「冷却」的越南语是 làm lạnh。
làm lạnh 是什么意思?
làm lạnh 在越南语中意思是「冷却」,词性为动词。使变冷;冷却(物体、液体等)。
làm lạnh 怎么读?
làm lạnh 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · lạnh: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm lạnh 常用吗?
làm lạnh 在越南语最常用的 8000 个词之内。
làm lạnh 怎么造句?
例如:Chúng ta cần làm lạnh nước này.(我们需要把这水冷却。);Thực phẩm phải được làm lạnh ngay sau khi chế biến.(食品加工后必须立即冷却。)。
想真正记住「làm lạnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store