忆单词忆单词

làm lạnh

冷却

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— làm: huyền(低降) · lạnh: nặng(低促、带喉塞)

làm lạnh 冷却

释义

常用搭配

làm lạnh nước
冷却水
làm lạnh thực phẩm
冷却食品

例句

Chúng ta cần làm lạnh nước này.
我们需要把这水冷却。
Thực phẩm phải được làm lạnh ngay sau khi chế biến.
食品加工后必须立即冷却。

物理小实验

常见问题

冷却用越南语怎么说?
「冷却」的越南语是 làm lạnh。
làm lạnh 是什么意思?
làm lạnh 在越南语中意思是「冷却」,词性为动词。使变冷;冷却(物体、液体等)。
làm lạnh 怎么读?
làm lạnh 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · lạnh: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm lạnh 怎么造句?
例如:Chúng ta cần làm lạnh nước này.(我们需要把这水冷却。);Thực phẩm phải được làm lạnh ngay sau khi chế biến.(食品加工后必须立即冷却。)。

想真正记住「làm lạnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练