忆单词忆单词

điểm sáng

亮点

名词 越南语

声调 2 个音节 —— điểm: hỏi(降升) · sáng: sắc(高升) ?

điểm sáng 亮点

释义

常用搭配

điểm sáng trong sự nghiệp
事业亮点
điểm sáng của dự án
项目亮点

例句

Bài thuyết trình có nhiều điểm sáng.
演讲有很多亮点。
Đây là điểm sáng của đội bóng.
这是球队的亮点。

相关词条

常见问题

亮点用越南语怎么说?
「亮点」的越南语是 điểm sáng。
điểm sáng 是什么意思?
điểm sáng 在越南语中意思是「亮点」,词性为名词。亮点,突出之处;引人注目的地方。
điểm sáng 怎么读?
điểm sáng 有 2 个音节:điểm: hỏi(降升) · sáng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điểm sáng 常用吗?
điểm sáng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
điểm sáng 怎么造句?
例如:Bài thuyết trình có nhiều điểm sáng.(演讲有很多亮点。);Đây là điểm sáng của đội bóng.(这是球队的亮点。)。

想真正记住「điểm sáng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练