忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dội
同形词:
đợi
、
đói
、
đổi
、
đội
、
dơi
、
đôi
、
đời
dội
淋
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— dội: nặng(低促、带喉塞)
释义
用水大量冲洗或泼洒
常用搭配
dội nước
淋水
dội mưa
被雨淋
例句
Anh ấy bị dội nước lạnh.
他被淋了冷水。
Tôi bị dội mưa trên đường về.
我回家路上被雨淋了。
出现在这些词条的例句中
chiến thắng
胜利
sóng lớn
巨浪
vang dội
响亮
dội gáo nước lạnh
泼冷水
bốc cháy
着火
giành chiến thắng
取胜
身体动作大全
lùi lại
后退
xoa bóp
揉
run rẩy
发抖
nước mũi
鼻涕
vươn lên
耸
hắt hơi
打喷嚏
常见问题
淋用越南语怎么说?
「淋」的越南语是 dội。
dội 是什么意思?
dội 在越南语中意思是「淋」,词性为动词。用水大量冲洗或泼洒。
dội 怎么读?
dội 有 1 个音节:dội: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dội 怎么造句?
例如:Anh ấy bị dội nước lạnh.(他被淋了冷水。);Tôi bị dội mưa trên đường về.(我回家路上被雨淋了。)。
想真正记住「dội」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store