忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
rẻ tiền
rẻ tiền
廉价
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— rẻ: hỏi(降升) · tiền: huyền(低降)
释义
廉价,便宜
常用搭配
hàng rẻ tiền
廉价商品
đồ rẻ tiền
廉价货
例句
Tôi không thích đồ rẻ tiền.
我不喜欢廉价的东西。
Sản phẩm này rẻ tiền nhưng chất lượng kém.
这个产品虽然廉价但质量差。
实用形容词集
mới
新
đắt đỏ
昂贵
tươi sáng
明媚
đa năng
多功能
tiến từng bước
循序渐进
ăn sâu bén rễ
根深蒂固
常见问题
廉价用越南语怎么说?
「廉价」的越南语是 rẻ tiền。
rẻ tiền 是什么意思?
rẻ tiền 在越南语中意思是「廉价」,词性为形容词。廉价,便宜。
rẻ tiền 怎么读?
rẻ tiền 有 2 个音节:rẻ: hỏi(降升) · tiền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rẻ tiền 怎么造句?
例如:Tôi không thích đồ rẻ tiền.(我不喜欢廉价的东西。);Sản phẩm này rẻ tiền nhưng chất lượng kém.(这个产品虽然廉价但质量差。)。
想真正记住「rẻ tiền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store