忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lập phương
lập phương
立方
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lập: nặng(低促、带喉塞) · phương: ngang(平调)
?
释义
立方体
立方(数学运算)
常用搭配
hình lập phương
立方体
lập phương số
数的立方
例句
Khối lập phương có sáu mặt.
立方体有六个面。
Lập phương của 2 là 8.
2的立方是8。
出现在这些词条的例句中
ba chiều
三维
科技与度量
hình tròn
圆形
hành hung
殴打
độc tài
独裁
Lễ Phục Sinh
复活节
năm trăm nghìn
五十万越南盾
buôn bán
贩卖
常见问题
立方用越南语怎么说?
「立方」的越南语是 lập phương。
lập phương 是什么意思?
lập phương 在越南语中意思是「立方」,词性为名词。立方体;立方(数学运算)。
lập phương 怎么读?
lập phương 有 2 个音节:lập: nặng(低促、带喉塞) · phương: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lập phương 常用吗?
lập phương 在越南语最常用的 5000 个词之内。
lập phương 怎么造句?
例如:Khối lập phương có sáu mặt.(立方体有六个面。);Lập phương của 2 là 8.(2的立方是8。)。
想真正记住「lập phương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store