忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
liên hoan
liên hoan
联欢
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— liên: ngang(平调) · hoan: ngang(平调)
释义
联欢,聚会,大家一起娱乐的活动
常用搭配
tổ chức liên hoan
举办联欢
liên hoan văn nghệ
文艺联欢
例句
Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi liên hoan.
我们要举办一次联欢。
Liên hoan kết thúc vào lúc 10 giờ tối.
联欢在晚上十点结束。
聚会邀约
salon
沙龙
xem náo nhiệt
看热闹
lễ hội hóa trang
狂欢
thuyền rồng
龙舟
xếp hàng
排队
tụ họp
聚会
常见问题
联欢用越南语怎么说?
「联欢」的越南语是 liên hoan。
liên hoan 是什么意思?
liên hoan 在越南语中意思是「联欢」,词性为名词。联欢,聚会,大家一起娱乐的活动。
liên hoan 怎么读?
liên hoan 有 2 个音节:liên: ngang(平调) · hoan: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
liên hoan 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi liên hoan.(我们要举办一次联欢。);Liên hoan kết thúc vào lúc 10 giờ tối.(联欢在晚上十点结束。)。
想真正记住「liên hoan」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store