忆单词忆单词

liên hoan

联欢

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— liên: ngang(平调) · hoan: ngang(平调)

liên hoan 联欢

释义

常用搭配

tổ chức liên hoan
举办联欢
liên hoan văn nghệ
文艺联欢

例句

Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi liên hoan.
我们要举办一次联欢。
Liên hoan kết thúc vào lúc 10 giờ tối.
联欢在晚上十点结束。

聚会邀约

常见问题

联欢用越南语怎么说?
「联欢」的越南语是 liên hoan。
liên hoan 是什么意思?
liên hoan 在越南语中意思是「联欢」,词性为名词。联欢,聚会,大家一起娱乐的活动。
liên hoan 怎么读?
liên hoan 有 2 个音节:liên: ngang(平调) · hoan: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
liên hoan 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi liên hoan.(我们要举办一次联欢。);Liên hoan kết thúc vào lúc 10 giờ tối.(联欢在晚上十点结束。)。

想真正记住「liên hoan」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练