忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
linh hồn
linh hồn
灵魂
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— linh: ngang(平调) · hồn: huyền(低降)
释义
人的精神或生命的本体,常指人的精神、思想或灵性
常用搭配
linh hồn bất tử
不朽的灵魂
giải thoát linh hồn
解脱灵魂
例句
Người ta tin rằng linh hồn tồn tại sau khi chết.
人们相信灵魂在死后依然存在。
Anh ấy có một linh hồn trong sáng.
他有一颗纯洁的灵魂。
魔法世界
độc dược
毒药
giả kim thuật
炼金术
lò luyện
炼金炉
tàng hình
隐身
đũa phép
魔杖
sách phép thuật
魔法书
常见问题
灵魂用越南语怎么说?
「灵魂」的越南语是 linh hồn。
linh hồn 是什么意思?
linh hồn 在越南语中意思是「灵魂」,词性为名词。人的精神或生命的本体,常指人的精神、思想或灵性。
linh hồn 怎么读?
linh hồn 有 2 个音节:linh: ngang(平调) · hồn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
linh hồn 怎么造句?
例如:Người ta tin rằng linh hồn tồn tại sau khi chết.(人们相信灵魂在死后依然存在。);Anh ấy có một linh hồn trong sáng.(他有一颗纯洁的灵魂。)。
想真正记住「linh hồn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store