忆单词忆单词

quản lý tài chính

理财

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— quản: hỏi(降升) · lý: sắc(高升) · tài: huyền(低降) · chính: sắc(高升)

quản lý tài chính 理财

释义

常用搭配

kỹ năng quản lý tài chính
理财技能
phần mềm quản lý tài chính
理财软件

例句

Quản lý tài chính cá nhân rất quan trọng.
个人理财很重要。
Công ty áp dụng hệ thống quản lý tài chính mới.
公司采用了新的理财系统。

相关词条

常见问题

理财用越南语怎么说?
「理财」的越南语是 quản lý tài chính。
quản lý tài chính 是什么意思?
quản lý tài chính 在越南语中意思是「理财」,词性为短语。对资金进行管理和安排。
quản lý tài chính 怎么读?
quản lý tài chính 有 4 个音节:quản: hỏi(降升) · lý: sắc(高升) · tài: huyền(低降) · chính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quản lý tài chính 怎么造句?
例如:Quản lý tài chính cá nhân rất quan trọng.(个人理财很重要。);Công ty áp dụng hệ thống quản lý tài chính mới.(公司采用了新的理财系统。)。

想真正记住「quản lý tài chính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练