忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lập công
lập công
立功
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lập: nặng(低促、带喉塞) · công: ngang(平调)
?
释义
立下功劳
取得成就
常用搭配
lập công lớn
立大功
lập công trạng
立功劳
例句
Anh ấy đã lập công trong trận đấu.
他在比赛中立功了。
Cô ấy muốn lập công để được thăng chức.
她想立功以获得升职。
出现在这些词条的例句中
thiết lập
设
người sáng lập
创始人
thành lập
建立
野生动植物与自然观察
thị sát
视察
trồng
栽
lúa
水稻
tiền đặt cọc
定金
bốn mùa
四季
bù đắp
弥补
常见问题
立功用越南语怎么说?
「立功」的越南语是 lập công。
lập công 是什么意思?
lập công 在越南语中意思是「立功」,词性为动词。立下功劳;取得成就。
lập công 怎么读?
lập công 有 2 个音节:lập: nặng(低促、带喉塞) · công: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lập công 常用吗?
lập công 在越南语最常用的 8000 个词之内。
lập công 怎么造句?
例如:Anh ấy đã lập công trong trận đấu.(他在比赛中立功了。);Cô ấy muốn lập công để được thăng chức.(她想立功以获得升职。)。
想真正记住「lập công」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store