忆单词忆单词

lập công

立功

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— lập: nặng(低促、带喉塞) · công: ngang(平调)

lập công 立功

释义

常用搭配

lập công lớn
立大功
lập công trạng
立功劳

例句

Anh ấy đã lập công trong trận đấu.
他在比赛中立功了。
Cô ấy muốn lập công để được thăng chức.
她想立功以获得升职。

出现在这些词条的例句中

职业与职场

常见问题

立功用越南语怎么说?
「立功」的越南语是 lập công。
lập công 是什么意思?
lập công 在越南语中意思是「立功」,词性为动词。立下功劳;取得成就。
lập công 怎么读?
lập công 有 2 个音节:lập: nặng(低促、带喉塞) · công: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lập công 怎么造句?
例如:Anh ấy đã lập công trong trận đấu.(他在比赛中立功了。);Cô ấy muốn lập công để được thăng chức.(她想立功以获得升职。)。

想真正记住「lập công」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练