忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hàng xóm
hàng xóm
邻居
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hàng: huyền(低降) · xóm: sắc(高升)
释义
住在附近的住户
常用搭配
hàng xóm thân thiện
友好的邻居
gặp hàng xóm
遇见邻居
例句
Hàng xóm của tôi rất tốt bụng.
我的邻居很善良。
Tôi thường chào hàng xóm mỗi sáng.
我每天早上都会和邻居打招呼。
出现在这些词条的例句中
bà già
老太太
bác gái
大妈
chào hỏi
招呼
thăm hỏi
慰问
nhìn trộm
偷窥
làm kinh động
惊动
buôn chuyện
八卦聊天
đi chơi nhà
串门
住房与租赁
nhà bên cạnh
隔壁
làng
村庄
tiền thuê
租金
giá nhà
房价
cho thuê
出租
tiền nước
水费
常见问题
邻居用越南语怎么说?
「邻居」的越南语是 hàng xóm。
hàng xóm 是什么意思?
hàng xóm 在越南语中意思是「邻居」,词性为名词。住在附近的住户。
hàng xóm 怎么读?
hàng xóm 有 2 个音节:hàng: huyền(低降) · xóm: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hàng xóm 怎么造句?
例如:Hàng xóm của tôi rất tốt bụng.(我的邻居很善良。);Tôi thường chào hàng xóm mỗi sáng.(我每天早上都会和邻居打招呼。)。
想真正记住「hàng xóm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store