忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lâm sàng
lâm sàng
临床
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lâm: ngang(平调) · sàng: huyền(低降)
释义
临床(医学相关)
常用搭配
thử nghiệm lâm sàng
临床试验
chẩn đoán lâm sàng
临床诊断
例句
Bệnh nhân đang được điều trị lâm sàng.
病人在接受临床治疗。
Kết quả thử nghiệm lâm sàng rất khả quan.
临床试验结果很乐观。
看病与康复
hiệu quả điều trị
疗效
phát hiện ra
查出
cách ly
隔离
kiềm chế
抑制
phòng ngừa
预防
khôi phục
恢复
常见问题
临床用越南语怎么说?
「临床」的越南语是 lâm sàng。
lâm sàng 是什么意思?
lâm sàng 在越南语中意思是「临床」,词性为形容词。临床(医学相关)。
lâm sàng 怎么读?
lâm sàng 有 2 个音节:lâm: ngang(平调) · sàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lâm sàng 怎么造句?
例如:Bệnh nhân đang được điều trị lâm sàng.(病人在接受临床治疗。);Kết quả thử nghiệm lâm sàng rất khả quan.(临床试验结果很乐观。)。
想真正记住「lâm sàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store