忆单词忆单词

lâm sàng

临床

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— lâm: ngang(平调) · sàng: huyền(低降)

lâm sàng 临床

释义

常用搭配

thử nghiệm lâm sàng
临床试验
chẩn đoán lâm sàng
临床诊断

例句

Bệnh nhân đang được điều trị lâm sàng.
病人在接受临床治疗。
Kết quả thử nghiệm lâm sàng rất khả quan.
临床试验结果很乐观。

看病与康复

常见问题

临床用越南语怎么说?
「临床」的越南语是 lâm sàng。
lâm sàng 是什么意思?
lâm sàng 在越南语中意思是「临床」,词性为形容词。临床(医学相关)。
lâm sàng 怎么读?
lâm sàng 有 2 个音节:lâm: ngang(平调) · sàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lâm sàng 怎么造句?
例如:Bệnh nhân đang được điều trị lâm sàng.(病人在接受临床治疗。);Kết quả thử nghiệm lâm sàng rất khả quan.(临床试验结果很乐观。)。

想真正记住「lâm sàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练