忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đồ ăn vặt
đồ ăn vặt
零食
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— đồ: huyền(低降) · ăn: ngang(平调) · vặt: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
零食,小吃
常用搭配
ăn đồ ăn vặt
吃零食
mua đồ ăn vặt
买零食
例句
Tôi thích ăn đồ ăn vặt khi xem phim.
我喜欢看电影时吃零食。
Đồ ăn vặt này rất ngon.
这个零食很好吃。
出现在这些词条的例句中
cửa hàng
商店
quầy hàng
摊位
健康饮食与甜品
sô cô la
巧克力
một lát nữa
待会儿
xúc động
激动
không chịu nổi
受不了
thoải mái
舒适
giấc mơ
梦
常见问题
零食用越南语怎么说?
「零食」的越南语是 đồ ăn vặt。
đồ ăn vặt 是什么意思?
đồ ăn vặt 在越南语中意思是「零食」,词性为名词。零食,小吃。
đồ ăn vặt 怎么读?
đồ ăn vặt 有 3 个音节:đồ: huyền(低降) · ăn: ngang(平调) · vặt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồ ăn vặt 常用吗?
đồ ăn vặt 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đồ ăn vặt 怎么造句?
例如:Tôi thích ăn đồ ăn vặt khi xem phim.(我喜欢看电影时吃零食。);Đồ ăn vặt này rất ngon.(这个零食很好吃。)。
想真正记住「đồ ăn vặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store