忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
liên tục
liên tục
连续
副词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— liên: ngang(平调) · tục: nặng(低促、带喉塞)
释义
连续,不间断地
常用搭配
làm việc liên tục
连续工作
phát triển liên tục
连续发展
例句
Anh ấy làm việc liên tục suốt 8 tiếng.
他连续工作了八小时。
Dự án này phát triển liên tục.
这个项目连续发展。
出现在这些词条的例句中
tấn công
攻击
ngáp
打哈欠
hắt hơi
打喷嚏
đuôi cá
鱼尾
nháy mắt
眨
nhấp nhô
起伏
phàn nàn
抱怨
thúc giục
催
回到从前
gặp rồi
见过
đã chịu
受过
trở lại
重返
lúc đó
当时
đã từ lâu
早就
mới đây
前不久
常见问题
连续用越南语怎么说?
「连续」的越南语是 liên tục。
liên tục 是什么意思?
liên tục 在越南语中意思是「连续」,词性为副词。连续,不间断地。
liên tục 怎么读?
liên tục 有 2 个音节:liên: ngang(平调) · tục: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
liên tục 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc liên tục suốt 8 tiếng.(他连续工作了八小时。);Dự án này phát triển liên tục.(这个项目连续发展。)。
想真正记住「liên tục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store