忆单词忆单词

lao động phổ thông

蓝领

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— lao: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞) · phổ: hỏi(降升) · thông: ngang(平调)

lao động phổ thông 蓝领

释义

常用搭配

tuyển lao động phổ thông
招聘蓝领
việc làm cho lao động phổ thông
蓝领工作

例句

Công ty đang cần lao động phổ thông.
公司正在招蓝领工人。
Lao động phổ thông thường làm việc tay chân.
蓝领通常做体力劳动。

职场百工

常见问题

蓝领用越南语怎么说?
「蓝领」的越南语是 lao động phổ thông。
lao động phổ thông 是什么意思?
lao động phổ thông 在越南语中意思是「蓝领」,词性为名词。蓝领工人,体力劳动者。
lao động phổ thông 怎么读?
lao động phổ thông 有 4 个音节:lao: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞) · phổ: hỏi(降升) · thông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lao động phổ thông 怎么造句?
例如:Công ty đang cần lao động phổ thông.(公司正在招蓝领工人。);Lao động phổ thông thường làm việc tay chân.(蓝领通常做体力劳动。)。

想真正记住「lao động phổ thông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练