忆单词忆单词

đương nhiên

理所当然

副词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— đương: ngang(平调) · nhiên: ngang(平调)

đương nhiên 理所当然

释义

常用搭配

đương nhiên đúng
理所当然对
đương nhiên phải làm
理所当然要做

例句

Bạn đương nhiên được chọn.
你理所当然被选上。
Tôi đương nhiên đồng ý.
我理所当然同意。

情绪百态

常见问题

理所当然用越南语怎么说?
「理所当然」的越南语是 đương nhiên。
đương nhiên 是什么意思?
đương nhiên 在越南语中意思是「理所当然」,词性为副词。理所当然,当然。
đương nhiên 怎么读?
đương nhiên 有 2 个音节:đương: ngang(平调) · nhiên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đương nhiên 怎么造句?
例如:Bạn đương nhiên được chọn.(你理所当然被选上。);Tôi đương nhiên đồng ý.(我理所当然同意。)。

想真正记住「đương nhiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练