忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đương nhiên
đương nhiên
理所当然
副词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đương: ngang(平调) · nhiên: ngang(平调)
释义
理所当然,当然
常用搭配
đương nhiên đúng
理所当然对
đương nhiên phải làm
理所当然要做
例句
Bạn đương nhiên được chọn.
你理所当然被选上。
Tôi đương nhiên đồng ý.
我理所当然同意。
情绪百态
lo ngại
顾虑
thất tình
失恋
vội vàng
匆忙
phẫn nộ
气愤
kích động
挑起
nóng bỏng
火热
常见问题
理所当然用越南语怎么说?
「理所当然」的越南语是 đương nhiên。
đương nhiên 是什么意思?
đương nhiên 在越南语中意思是「理所当然」,词性为副词。理所当然,当然。
đương nhiên 怎么读?
đương nhiên 有 2 个音节:đương: ngang(平调) · nhiên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đương nhiên 怎么造句?
例如:Bạn đương nhiên được chọn.(你理所当然被选上。);Tôi đương nhiên đồng ý.(我理所当然同意。)。
想真正记住「đương nhiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store