忆单词忆单词

sức mạnh

力量

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— sức: sắc(高升) · mạnh: nặng(低促、带喉塞)

sức mạnh 力量

释义

常用搭配

sức mạnh thể chất
身体力量
sức mạnh tinh thần
精神力量

例句

Anh ấy có sức mạnh vượt trội.
他有很强的力量。
Sức mạnh ý chí rất quan trọng.
意志力量很重要。

出现在这些词条的例句中

游戏世界入门

常见问题

力量用越南语怎么说?
「力量」的越南语是 sức mạnh。
sức mạnh 是什么意思?
sức mạnh 在越南语中意思是「力量」,词性为名词。力量,力气。
sức mạnh 怎么读?
sức mạnh 有 2 个音节:sức: sắc(高升) · mạnh: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sức mạnh 怎么造句?
例如:Anh ấy có sức mạnh vượt trội.(他有很强的力量。);Sức mạnh ý chí rất quan trọng.(意志力量很重要。)。

想真正记住「sức mạnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练