忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
linh lực
linh lực
灵力
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— linh: ngang(平调) · lực: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
修仙、玄幻中指生命或修炼的能量
常用搭配
hấp thụ linh lực
吸收灵力
tu luyện linh lực
修炼灵力
例句
Cô ấy có linh lực rất mạnh.
她的灵力很强。
Linh lực trong không khí rất dồi dào.
空气中的灵力很充足。
网络热梗与娱乐圈
thề
发誓
thảm hại
狼狈
nhìn thẳng
直视
rock
摇滚
lợi nhuận khổng lồ
暴利
chỉnh màu
调色
常见问题
灵力用越南语怎么说?
「灵力」的越南语是 linh lực。
linh lực 是什么意思?
linh lực 在越南语中意思是「灵力」,词性为名词。修仙、玄幻中指生命或修炼的能量。
linh lực 怎么读?
linh lực 有 2 个音节:linh: ngang(平调) · lực: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
linh lực 怎么造句?
例如:Cô ấy có linh lực rất mạnh.(她的灵力很强。);Linh lực trong không khí rất dồi dào.(空气中的灵力很充足。)。
想真正记住「linh lực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store