忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ly hôn
ly hôn
离婚
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ly: ngang(平调) · hôn: ngang(平调)
释义
离婚
常用搭配
ly hôn đơn phương
单方面离婚
thủ tục ly hôn
离婚手续
例句
Họ đã ly hôn năm ngoái.
他们去年离婚了。
Cô ấy đang làm thủ tục ly hôn.
她正在办理离婚手续。
家人与亲友
người nhà
家属
con cái
子女
bà già
老太太
ông già
老头儿
cục cưng
宝贝
cô gái
姑娘
常见问题
离婚用越南语怎么说?
「离婚」的越南语是 ly hôn。
ly hôn 是什么意思?
ly hôn 在越南语中意思是「离婚」,词性为动词。离婚。
ly hôn 怎么读?
ly hôn 有 2 个音节:ly: ngang(平调) · hôn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ly hôn 怎么造句?
例如:Họ đã ly hôn năm ngoái.(他们去年离婚了。);Cô ấy đang làm thủ tục ly hôn.(她正在办理离婚手续。)。
想真正记住「ly hôn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store