忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tương tự
tương tự
类似
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tương: ngang(平调) · tự: nặng(低促、带喉塞)
释义
类似,相似
常用搭配
tình huống tương tự
类似情况
sản phẩm tương tự
类似产品
例句
Hai vấn đề này tương tự nhau.
这两个问题很类似。
Tôi từng gặp trường hợp tương tự.
我遇到过类似的情况。
出现在这些词条的例句中
tương tự như vậy
诸如此类
表达对比关系
giống như
像
đặc hữu
特有
đối chiếu
对照
ngoài dự đoán
出人意料
hoàn toàn khác
截然不同
tương đương với
相当于
常见问题
类似用越南语怎么说?
「类似」的越南语是 tương tự。
tương tự 是什么意思?
tương tự 在越南语中意思是「类似」,词性为形容词。类似,相似。
tương tự 怎么读?
tương tự 有 2 个音节:tương: ngang(平调) · tự: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tương tự 怎么造句?
例如:Hai vấn đề này tương tự nhau.(这两个问题很类似。);Tôi từng gặp trường hợp tương tự.(我遇到过类似的情况。)。
想真正记住「tương tự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store