忆单词忆单词

vừa lăn vừa bò

连滚带爬

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— vừa: huyền(低降) · lăn: ngang(平调) · vừa: huyền(低降) · bò: huyền(低降)

vừa lăn vừa bò 连滚带爬

释义

常用搭配

vừa lăn vừa bò chạy trốn
连滚带爬地逃
ngã vừa lăn vừa bò
摔得连滚带爬

例句

Anh ta vừa lăn vừa bò chạy ra khỏi phòng.
他连滚带爬地跑出了房间。
Đứa trẻ ngã vừa lăn vừa bò trên cỏ.
孩子在草地上摔得连滚带爬。

相关词条

常见问题

连滚带爬用越南语怎么说?
「连滚带爬」的越南语是 vừa lăn vừa bò。
vừa lăn vừa bò 是什么意思?
vừa lăn vừa bò 在越南语中意思是「连滚带爬」,词性为短语。形容慌张狼狈地逃跑。
vừa lăn vừa bò 怎么读?
vừa lăn vừa bò 有 4 个音节:vừa: huyền(低降) · lăn: ngang(平调) · vừa: huyền(低降) · bò: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vừa lăn vừa bò 怎么造句?
例如:Anh ta vừa lăn vừa bò chạy ra khỏi phòng.(他连滚带爬地跑出了房间。);Đứa trẻ ngã vừa lăn vừa bò trên cỏ.(孩子在草地上摔得连滚带爬。)。

想真正记住「vừa lăn vừa bò」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练