忆单词忆单词

lai lịch

来历

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— lai: ngang(平调) · lịch: nặng(低促、带喉塞)

lai lịch 来历

释义

常用搭配

lai lịch rõ ràng
来历清楚
lai lịch không rõ
来历不明

例句

Cảnh sát đang điều tra lai lịch của nghi phạm.
警方正在调查嫌疑人的来历。
Anh ấy có lai lịch đặc biệt.
他有特殊的来历。

文化万象

常见问题

来历用越南语怎么说?
「来历」的越南语是 lai lịch。
lai lịch 是什么意思?
lai lịch 在越南语中意思是「来历」,词性为名词。来历,背景。
lai lịch 怎么读?
lai lịch 有 2 个音节:lai: ngang(平调) · lịch: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lai lịch 怎么造句?
例如:Cảnh sát đang điều tra lai lịch của nghi phạm.(警方正在调查嫌疑人的来历。);Anh ấy có lai lịch đặc biệt.(他有特殊的来历。)。

想真正记住「lai lịch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练