忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lý tưởng
lý tưởng
理想
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lý: sắc(高升) · tưởng: hỏi(降升)
释义
理想,志向
常用搭配
theo đuổi lý tưởng
追求理想
lý tưởng sống
生活理想
例句
Tôi có lý tưởng riêng.
我有自己的理想。
Anh ấy kiên trì với lý tưởng.
他坚持自己的理想。
出现在这些词条的例句中
bạn đời
伴侣
giác ngộ
觉悟
hình mẫu
典范
trung thành với
忠于
性格与态度
thân thiện
友好
người tốt
好人
kẻ xấu
坏人
mạnh
强
vĩ đại
伟大
mạnh mẽ
强大
常见问题
理想用越南语怎么说?
「理想」的越南语是 lý tưởng。
lý tưởng 是什么意思?
lý tưởng 在越南语中意思是「理想」,词性为名词。理想,志向。
lý tưởng 怎么读?
lý tưởng 有 2 个音节:lý: sắc(高升) · tưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lý tưởng 怎么造句?
例如:Tôi có lý tưởng riêng.(我有自己的理想。);Anh ấy kiên trì với lý tưởng.(他坚持自己的理想。)。
想真正记住「lý tưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store