忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lẻ tẻ
lẻ tẻ
零星
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lẻ: hỏi(降升) · tẻ: hỏi(降升)
释义
零星
稀疏不集中
常用搭配
mưa lẻ tẻ
零星小雨
người đến lẻ tẻ
零星到来的人
例句
Khách đến lẻ tẻ.
客人零星到来。
Trên trời có vài đám mây lẻ tẻ.
天上有几朵零星的云。
表达程度
long trời lở đất
翻天覆地
Mạnh hơn một chút
重一点
quan sát tổng thể
纵观
một mực
一味
có xu hướng
趋于
bão hòa
饱和
常见问题
零星用越南语怎么说?
「零星」的越南语是 lẻ tẻ。
lẻ tẻ 是什么意思?
lẻ tẻ 在越南语中意思是「零星」,词性为形容词。零星;稀疏不集中。
lẻ tẻ 怎么读?
lẻ tẻ 有 2 个音节:lẻ: hỏi(降升) · tẻ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lẻ tẻ 怎么造句?
例如:Khách đến lẻ tẻ.(客人零星到来。);Trên trời có vài đám mây lẻ tẻ.(天上有几朵零星的云。)。
想真正记住「lẻ tẻ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store