忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lan can
lan can
栏
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
栏杆,护栏
常用搭配
lan can cầu thang
楼梯栏杆
lan can ban công
阳台栏杆
例句
Cô bé dựa vào lan can.
小女孩靠在栏杆上。
Lan can này rất chắc chắn.
这个栏杆很结实。
房屋结构细节
kiến trúc
建筑
ngói
瓦
bậc thang
台阶
hành lang
走廊
ổ khóa
锁芯
tay co thủy lực
闭门器
常见问题
栏用越南语怎么说?
「栏」的越南语是 lan can。
lan can 是什么意思?
lan can 在越南语中意思是「栏」,词性为名词。栏杆,护栏。
lan can 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lan can 怎么造句?
例如:Cô bé dựa vào lan can.(小女孩靠在栏杆上。);Lan can này rất chắc chắn.(这个栏杆很结实。)。
想真正记住「lan can」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store