忆单词忆单词

chim đại bàng

老鹰

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— chim: ngang(平调) · đại: nặng(低促、带喉塞) · bàng: huyền(低降)

chim đại bàng 老鹰

释义

常用搭配

chim đại bàng vàng
金色老鹰
chim đại bàng săn mồi
老鹰捕猎

例句

Chim đại bàng bay rất cao.
老鹰飞得很高。
Chim đại bàng là biểu tượng của sức mạnh.
老鹰是力量的象征。

身边的鸟儿

常见问题

老鹰用越南语怎么说?
「老鹰」的越南语是 chim đại bàng。
chim đại bàng 是什么意思?
chim đại bàng 在越南语中意思是「老鹰」,词性为名词。老鹰,一种大型猛禽,视力锐利,善于捕猎。
chim đại bàng 怎么读?
chim đại bàng 有 3 个音节:chim: ngang(平调) · đại: nặng(低促、带喉塞) · bàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chim đại bàng 怎么造句?
例如:Chim đại bàng bay rất cao.(老鹰飞得很高。);Chim đại bàng là biểu tượng của sức mạnh.(老鹰是力量的象征。)。

想真正记住「chim đại bàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练