忆单词忆单词

liêm chính

廉政

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— liêm: ngang(平调) · chính: sắc(高升)

liêm chính 廉政

释义

常用搭配

liêm chính công chức
廉政公务员
chính phủ liêm chính
廉政政府

例句

Ông ấy nổi tiếng là người liêm chính.
他以廉政著称。
Cần xây dựng một xã hội liêm chính.
应建设廉政社会。

法律实务词汇

常见问题

廉政用越南语怎么说?
「廉政」的越南语是 liêm chính。
liêm chính 是什么意思?
liêm chính 在越南语中意思是「廉政」,词性为名词。廉洁正直,不贪污腐败。
liêm chính 怎么读?
liêm chính 有 2 个音节:liêm: ngang(平调) · chính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
liêm chính 怎么造句?
例如:Ông ấy nổi tiếng là người liêm chính.(他以廉政著称。);Cần xây dựng một xã hội liêm chính.(应建设廉政社会。)。

想真正记住「liêm chính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练