忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
liêm chính
liêm chính
廉政
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— liêm: ngang(平调) · chính: sắc(高升)
释义
廉洁正直,不贪污腐败
常用搭配
liêm chính công chức
廉政公务员
chính phủ liêm chính
廉政政府
例句
Ông ấy nổi tiếng là người liêm chính.
他以廉政著称。
Cần xây dựng một xã hội liêm chính.
应建设廉政社会。
法律实务词汇
giấy phép kinh doanh
营业执照
làm chứng
做证
xin đăng cai
申办
thiết lập quan hệ ngoại giao
建交
tiền cấp dưỡng
抚养费
kế sách
计策
常见问题
廉政用越南语怎么说?
「廉政」的越南语是 liêm chính。
liêm chính 是什么意思?
liêm chính 在越南语中意思是「廉政」,词性为名词。廉洁正直,不贪污腐败。
liêm chính 怎么读?
liêm chính 有 2 个音节:liêm: ngang(平调) · chính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
liêm chính 怎么造句?
例如:Ông ấy nổi tiếng là người liêm chính.(他以廉政著称。);Cần xây dựng một xã hội liêm chính.(应建设廉政社会。)。
想真正记住「liêm chính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store