忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sắc mặt
sắc mặt
脸色
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sắc: sắc(高升) · mặt: nặng(低促、带喉塞)
释义
脸色,面色
常用搭配
sắc mặt xấu
脸色不好
sắc mặt tươi tỉnh
脸色红润
例句
Sáng nay sắc mặt của anh ấy không tốt.
今天早上他脸色不好。
Cô ấy có sắc mặt rất tươi tỉnh.
她的脸色很红润。
身体细节
lỗ
孔
bước chân
脚步
ruột
肠
râu
胡子
dáng người
个儿
lông chim
羽毛
常见问题
脸色用越南语怎么说?
「脸色」的越南语是 sắc mặt。
sắc mặt 是什么意思?
sắc mặt 在越南语中意思是「脸色」,词性为名词。脸色,面色。
sắc mặt 怎么读?
sắc mặt 有 2 个音节:sắc: sắc(高升) · mặt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sắc mặt 怎么造句?
例如:Sáng nay sắc mặt của anh ấy không tốt.(今天早上他脸色不好。);Cô ấy có sắc mặt rất tươi tỉnh.(她的脸色很红润。)。
想真正记住「sắc mặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store