忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
li-ning
li-ning
李宁
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
中国著名运动品牌,以体育用品为主
常用搭配
giày Li-Ning
李宁鞋
áo Li-Ning
李宁服装
例句
Tôi mua một đôi giày Li-Ning.
我买了一双李宁鞋。
Li-Ning nổi tiếng trong giới thể thao.
李宁在体育界很有名。
衣橱新风尚
xtep
特步
váy tennis
网球裙
vừa người
合身
hợp thời trang
时髦
anta
安踏
áo hai dây
吊带衫
常见问题
李宁用越南语怎么说?
「李宁」的越南语是 li-ning。
li-ning 是什么意思?
li-ning 在越南语中意思是「李宁」,词性为名词。中国著名运动品牌,以体育用品为主。
li-ning 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
li-ning 怎么造句?
例如:Tôi mua một đôi giày Li-Ning.(我买了一双李宁鞋。);Li-Ning nổi tiếng trong giới thể thao.(李宁在体育界很有名。)。
想真正记住「li-ning」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store