灵芝用越南语怎么说?
「灵芝」的越南语是 linh chi。
linh chi 是什么意思?
linh chi 在越南语中意思是「灵芝」,词性为名词。一种药用真菌,常用于中药,具有滋补作用。
linh chi 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
linh chi 常用吗?
linh chi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
linh chi 怎么造句?
例如:Linh chi được dùng làm thuốc bổ.(灵芝用作滋补药。);Tôi uống trà linh chi mỗi ngày.(我每天喝灵芝茶。)。