忆单词忆单词

liên hợp

联合

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— liên: ngang(平调) · hợp: nặng(低促、带喉塞)

liên hợp 联合

释义

常用搭配

liên hợp quốc
联合国
liên hợp tác
联合合作

例句

Hai công ty liên hợp sản xuất.
两家公司联合生产。
Chúng ta nên liên hợp để mạnh hơn.
我们应该联合起来更强大。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

联合用越南语怎么说?
「联合」的越南语是 liên hợp。
liên hợp 是什么意思?
liên hợp 在越南语中意思是「联合」,词性为动词。联合,联结。
liên hợp 怎么读?
liên hợp 有 2 个音节:liên: ngang(平调) · hợp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
liên hợp 怎么造句?
例如:Hai công ty liên hợp sản xuất.(两家公司联合生产。);Chúng ta nên liên hợp để mạnh hơn.(我们应该联合起来更强大。)。

想真正记住「liên hợp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练