忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lương tâm
lương tâm
良心
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lương: ngang(平调) · tâm: ngang(平调)
释义
良心,道德感
常用搭配
cắn rứt lương tâm
良心不安
nghe theo lương tâm
听从良心
例句
Anh ấy làm việc theo lương tâm.
他凭良心做事。
Tôi cảm thấy cắn rứt lương tâm.
我感到良心不安。
性格百态
vô tình
无情
cách làm người
为人
khoan dung
容忍
ngoan ngoãn
听话
cao quý
高贵
xấu hổ
害羞
常见问题
良心用越南语怎么说?
「良心」的越南语是 lương tâm。
lương tâm 是什么意思?
lương tâm 在越南语中意思是「良心」,词性为名词。良心,道德感。
lương tâm 怎么读?
lương tâm 有 2 个音节:lương: ngang(平调) · tâm: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lương tâm 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc theo lương tâm.(他凭良心做事。);Tôi cảm thấy cắn rứt lương tâm.(我感到良心不安。)。
想真正记住「lương tâm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store