忆单词忆单词

giáp mặt đường

临街

形容词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— giáp: sắc(高升) · mặt: nặng(低促、带喉塞) · đường: huyền(低降)

giáp mặt đường 临街

释义

常用搭配

nhà giáp mặt đường
临街房屋
cửa hàng giáp mặt đường
临街商铺

例句

Nhà tôi giáp mặt đường rất thuận tiện.
我家临街,非常方便。
Cửa hàng này giáp mặt đường nên đông khách.
这家店临街,所以顾客很多。

住房事务全掌握

常见问题

临街用越南语怎么说?
「临街」的越南语是 giáp mặt đường。
giáp mặt đường 是什么意思?
giáp mặt đường 在越南语中意思是「临街」,词性为形容词。临街,靠街。
giáp mặt đường 怎么读?
giáp mặt đường 有 3 个音节:giáp: sắc(高升) · mặt: nặng(低促、带喉塞) · đường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giáp mặt đường 怎么造句?
例如:Nhà tôi giáp mặt đường rất thuận tiện.(我家临街,非常方便。);Cửa hàng này giáp mặt đường nên đông khách.(这家店临街,所以顾客很多。)。

想真正记住「giáp mặt đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练