忆单词忆单词

同形词:lính

linh

形容词 CEFR B1 越南语
linh 灵

释义

常用搭配

linh hoạt
灵活
linh cảm
灵感

例句

Cô ấy rất linh.
她很灵巧。
Con chó này rất linh.
这只狗很机灵。

出现在这些词条的例句中

玄幻修真入门

常见问题

灵用越南语怎么说?
「灵」的越南语是 linh。
linh 是什么意思?
linh 在越南语中意思是「灵」,词性为形容词。灵巧,灵敏;有灵气。
linh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
linh 怎么造句?
例如:Cô ấy rất linh.(她很灵巧。);Con chó này rất linh.(这只狗很机灵。)。

想真正记住「linh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练