忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
ghi nhớ
ghi nhớ
牢记
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ghi: ngang(平调) · nhớ: sắc(高升)
?
释义
牢记,记住
常用搭配
ghi nhớ lời dặn
牢记叮嘱
ghi nhớ kiến thức
牢记知识
例句
Tôi luôn ghi nhớ lời mẹ dạy.
我一直牢记妈妈的话。
Bạn nên ghi nhớ những điều quan trọng.
你应该牢记重要的事情。
出现在这些词条的例句中
hậu nhân
后人
bản ghi nhớ
备忘录
từ mới
生词
鸟类与植物
trùng hợp
巧合
nhím
豪猪
mầm
苗
thân cây
树干
binh biến
哗变
hẹp
窄
常见问题
牢记用越南语怎么说?
「牢记」的越南语是 ghi nhớ。
ghi nhớ 是什么意思?
ghi nhớ 在越南语中意思是「牢记」,词性为动词。牢记,记住。
ghi nhớ 怎么读?
ghi nhớ 有 2 个音节:ghi: ngang(平调) · nhớ: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ghi nhớ 常用吗?
ghi nhớ 在越南语最常用的 3000 个词之内。
ghi nhớ 怎么造句?
例如:Tôi luôn ghi nhớ lời mẹ dạy.(我一直牢记妈妈的话。);Bạn nên ghi nhớ những điều quan trọng.(你应该牢记重要的事情。)。
想真正记住「ghi nhớ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store