忆单词忆单词

lương thực

粮食

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— lương: ngang(平调) · thực: nặng(低促、带喉塞)

lương thực 粮食

释义

常用搭配

lương thực dự trữ
储备粮食
thiếu lương thực
缺乏粮食

例句

Năm nay lương thực được mùa.
今年粮食丰收。
Chúng ta cần tiết kiệm lương thực.
我们要节约粮食。

出现在这些词条的例句中

一日三餐主食

常见问题

粮食用越南语怎么说?
「粮食」的越南语是 lương thực。
lương thực 是什么意思?
lương thực 在越南语中意思是「粮食」,词性为名词。粮食,主要指谷物等可食用作物。
lương thực 怎么读?
lương thực 有 2 个音节:lương: ngang(平调) · thực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lương thực 怎么造句?
例如:Năm nay lương thực được mùa.(今年粮食丰收。);Chúng ta cần tiết kiệm lương thực.(我们要节约粮食。)。

想真正记住「lương thực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练