忆单词忆单词

quà tặng

礼物

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— quà: huyền(低降) · tặng: nặng(低促、带喉塞)

quà tặng 礼物

释义

常用搭配

mua quà tặng
买礼物

例句

Tôi nhận được quà tặng.
我收到了礼物。
Quà tặng cho sinh nhật.
生日礼物。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「礼物」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

节日庆典词汇

常见问题

礼物用越南语怎么说?
「礼物」的越南语是 quà tặng。
quà tặng 是什么意思?
quà tặng 在越南语中意思是「礼物」,词性为名词。礼物,赠品。
quà tặng 怎么读?
quà tặng 有 2 个音节:quà: huyền(低降) · tặng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quà tặng 怎么造句?
例如:Tôi nhận được quà tặng.(我收到了礼物。);Quà tặng cho sinh nhật.(生日礼物。)。

想真正记住「quà tặng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练