忆单词忆单词

liêm khiết

廉洁

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— liêm: ngang(平调) · khiết: sắc(高升)

liêm khiết 廉洁

释义

常用搭配

cán bộ liêm khiết
廉洁干部
sống liêm khiết
廉洁生活

例句

Ông ấy nổi tiếng là người liêm khiết.
他以廉洁著称。
Chúng ta cần sống liêm khiết.
我们要廉洁生活。

性格百态

常见问题

廉洁用越南语怎么说?
「廉洁」的越南语是 liêm khiết。
liêm khiết 是什么意思?
liêm khiết 在越南语中意思是「廉洁」,词性为形容词。廉洁,清正不贪污。
liêm khiết 怎么读?
liêm khiết 有 2 个音节:liêm: ngang(平调) · khiết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
liêm khiết 怎么造句?
例如:Ông ấy nổi tiếng là người liêm khiết.(他以廉洁著称。);Chúng ta cần sống liêm khiết.(我们要廉洁生活。)。

想真正记住「liêm khiết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练