忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
liêm khiết
liêm khiết
廉洁
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— liêm: ngang(平调) · khiết: sắc(高升)
释义
廉洁,清正不贪污
常用搭配
cán bộ liêm khiết
廉洁干部
sống liêm khiết
廉洁生活
例句
Ông ấy nổi tiếng là người liêm khiết.
他以廉洁著称。
Chúng ta cần sống liêm khiết.
我们要廉洁生活。
性格百态
mộc mạc
质朴
chí khí
志气
hiếu khách
好客
rộng lượng
宽厚
phấn đấu gian khổ
艰苦奋斗
tha hóa
腐化
常见问题
廉洁用越南语怎么说?
「廉洁」的越南语是 liêm khiết。
liêm khiết 是什么意思?
liêm khiết 在越南语中意思是「廉洁」,词性为形容词。廉洁,清正不贪污。
liêm khiết 怎么读?
liêm khiết 有 2 个音节:liêm: ngang(平调) · khiết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
liêm khiết 怎么造句?
例如:Ông ấy nổi tiếng là người liêm khiết.(他以廉洁著称。);Chúng ta cần sống liêm khiết.(我们要廉洁生活。)。
想真正记住「liêm khiết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store