忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
liên bang
liên bang
联邦
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— liên: ngang(平调) · bang: ngang(平调)
释义
联邦,指由若干地区或州组成的统一国家
常用搭配
liên bang Nga
俄罗斯联邦
chính phủ liên bang
联邦政府
例句
Hoa Kỳ là một quốc gia liên bang.
美国是一个联邦国家。
Chính phủ liên bang có quyền lực lớn.
联邦政府有很大权力。
世界各国风貌
đế quốc
帝国
lãnh thổ
国土
vương quốc
王国
thuộc địa
殖民地
xuyên quốc gia
跨国
nước láng giềng
邻国
常见问题
联邦用越南语怎么说?
「联邦」的越南语是 liên bang。
liên bang 是什么意思?
liên bang 在越南语中意思是「联邦」,词性为名词。联邦,指由若干地区或州组成的统一国家。
liên bang 怎么读?
liên bang 有 2 个音节:liên: ngang(平调) · bang: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
liên bang 怎么造句?
例如:Hoa Kỳ là một quốc gia liên bang.(美国是一个联邦国家。);Chính phủ liên bang có quyền lực lớn.(联邦政府有很大权力。)。
想真正记住「liên bang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store