忆单词忆单词

rạng sáng

凌晨

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— rạng: nặng(低促、带喉塞) · sáng: sắc(高升)

rạng sáng 凌晨

释义

常用搭配

rạng sáng hôm sau
第二天凌晨
dậy lúc rạng sáng
凌晨起床

例句

Tôi thức dậy vào rạng sáng.
我凌晨起床。
Trời bắt đầu sáng vào rạng sáng.
天在凌晨开始亮起来。

时间流转

常见问题

凌晨用越南语怎么说?
「凌晨」的越南语是 rạng sáng。
rạng sáng 是什么意思?
rạng sáng 在越南语中意思是「凌晨」,词性为名词。凌晨,拂晓。
rạng sáng 怎么读?
rạng sáng 有 2 个音节:rạng: nặng(低促、带喉塞) · sáng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rạng sáng 怎么造句?
例如:Tôi thức dậy vào rạng sáng.(我凌晨起床。);Trời bắt đầu sáng vào rạng sáng.(天在凌晨开始亮起来。)。

想真正记住「rạng sáng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练