忆单词忆单词

giải quyết xong

了却

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— giải: hỏi(降升) · quyết: sắc(高升) · xong: ngang(平调)

giải quyết xong 了却

释义

常用搭配

giải quyết xong công việc
了却工作
giải quyết xong vấn đề
了却问题

例句

Tôi đã giải quyết xong mọi việc.
我已经把事情都了却了。
Cô ấy giải quyết xong vấn đề khó khăn.
她已经了却了难题。

表达方法

常见问题

了却用越南语怎么说?
「了却」的越南语是 giải quyết xong。
giải quyết xong 是什么意思?
giải quyết xong 在越南语中意思是「了却」,词性为动词。解决完毕;了结。
giải quyết xong 怎么读?
giải quyết xong 有 3 个音节:giải: hỏi(降升) · quyết: sắc(高升) · xong: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giải quyết xong 怎么造句?
例如:Tôi đã giải quyết xong mọi việc.(我已经把事情都了却了。);Cô ấy giải quyết xong vấn đề khó khăn.(她已经了却了难题。)。

想真正记住「giải quyết xong」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练