忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đường hoàng
đường hoàng
理直气壮
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đường: huyền(低降) · hoàng: huyền(低降)
释义
理直气壮,态度正大光明
常用搭配
nói đường hoàng
理直气壮地说
hành động đường hoàng
理直气壮地行动
例句
Anh ấy trả lời rất đường hoàng.
他回答得很理直气壮。
Chúng ta phải sống đường hoàng.
我们要理直气壮地生活。
情绪百态
nặng trĩu
沉甸甸
giống mà không phải
似是而非
kính nhi viễn chi
敬而远之
thích thú
津津有味
dội gáo nước lạnh
泼冷水
bán tín bán nghi
半信半疑
常见问题
理直气壮用越南语怎么说?
「理直气壮」的越南语是 đường hoàng。
đường hoàng 是什么意思?
đường hoàng 在越南语中意思是「理直气壮」,词性为形容词。理直气壮,态度正大光明。
đường hoàng 怎么读?
đường hoàng 有 2 个音节:đường: huyền(低降) · hoàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đường hoàng 怎么造句?
例如:Anh ấy trả lời rất đường hoàng.(他回答得很理直气壮。);Chúng ta phải sống đường hoàng.(我们要理直气壮地生活。)。
想真正记住「đường hoàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store