忆单词忆单词

đường hoàng

理直气壮

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— đường: huyền(低降) · hoàng: huyền(低降)

đường hoàng 理直气壮

释义

常用搭配

nói đường hoàng
理直气壮地说
hành động đường hoàng
理直气壮地行动

例句

Anh ấy trả lời rất đường hoàng.
他回答得很理直气壮。
Chúng ta phải sống đường hoàng.
我们要理直气壮地生活。

情绪百态

常见问题

理直气壮用越南语怎么说?
「理直气壮」的越南语是 đường hoàng。
đường hoàng 是什么意思?
đường hoàng 在越南语中意思是「理直气壮」,词性为形容词。理直气壮,态度正大光明。
đường hoàng 怎么读?
đường hoàng 有 2 个音节:đường: huyền(低降) · hoàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đường hoàng 怎么造句?
例如:Anh ấy trả lời rất đường hoàng.(他回答得很理直气壮。);Chúng ta phải sống đường hoàng.(我们要理直气壮地生活。)。

想真正记住「đường hoàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练