忆单词忆单词

lạnh lùng

冷酷

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— lạnh: nặng(低促、带喉塞) · lùng: huyền(低降)

lạnh lùng 冷酷

释义

常用搭配

thái độ lạnh lùng
冷酷态度
ánh mắt lạnh lùng
冷酷的眼神

例句

Anh ấy rất lạnh lùng với tôi.
他对我很冷酷。
Cô ấy trả lời một cách lạnh lùng.
她冷酷地回答。

出现在这些词条的例句中

性格百态

常见问题

冷酷用越南语怎么说?
「冷酷」的越南语是 lạnh lùng。
lạnh lùng 是什么意思?
lạnh lùng 在越南语中意思是「冷酷」,词性为形容词。态度冷淡,不带感情。
lạnh lùng 怎么读?
lạnh lùng 有 2 个音节:lạnh: nặng(低促、带喉塞) · lùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lạnh lùng 怎么造句?
例如:Anh ấy rất lạnh lùng với tôi.(他对我很冷酷。);Cô ấy trả lời một cách lạnh lùng.(她冷酷地回答。)。

想真正记住「lạnh lùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练